LỚP MỚI NGÀY 26/02/2026

LỚP MỚI NGÀY 26/02/2026
————————————————–
➡ 26.2.04.Anh 9/ 2b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ xuân mai phúc thắng phúc yên/ hs nam tb
————————————————–
➡ 26.2.03.Toán 12/2b/ tuần/ 250k/1b/ svkn/ hồ đại lải ngọc thanh cách sp 2/ 4 km / hs nữ ngoan tbk
————————————————–
➡ 26.2.02. Tiếng anh 8/2b/ tuần/ 300k/1b/ gvkn/ liên bảo vĩnh yên/ hs nữ/ gs nữ
————————————————–
➡ 26.2.01, Lí 11/ 200k/1b tuần 2b/ phù lỗ sóc sơn/ hs nam tb
————————————————–
64t.27.2. Luyện chữ cho hs lớp 2 tổ 21 thị trấn đông anh 150k/b 2b/t.
————————————————–
65t.27.2. Anh 9 hậu dưỡng kim chung đông anh 300k/b 2b/t. Yc gv kn dạy 2hs học tb.
————————————————–
66t.27.2. Toán tv 2 cầu bã quảng oai ba vì 200k/b 2b/t
————————————————–
67t.27.2. Toán tv 4 cầu bã quảng oai ba vì 200k/b 2b/t
————————————————–
68.27.2. hs Nữ, Lớp 7, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
70.27.2. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocepark 1 – Đa Tốn – Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
————————————————–
22645HN.Toán.Văn L9 . 3b/t/2h . Sx 7h – 9h t2.4.6 . Sinh Viên N.ữ kn 180k/b . Đường Nhân Duyên – Hoàng Mai – Hà Nội
————————————————–
22641HN.Toán 9 . 2b/t/2h . Sx sáng cn . tối t3 sau 5h30 . Sinh Viên .kn 180k/b . Đê Trần Khát Chân – Gần Dốc Minh Khai – Hai Bà Trưng cũ – Hà Nội
————————————————–
➡ 25.2.04.Lí 10/2b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ tt đông anh/ hs nam tbk
————————————————–
58t.26 2. Anh 6 thái bảo nam sơn thành phố bắc ninh 150k/b 3b/t hs nam học tb.
————————————————–
➡ 25.2.03.Toán 6/2b/1 tuần/200k/1b/ svkn/ hs nữ gs nữ hiền ninh sóc sơn/ lịch trống chiều t4,6,cn
————————————————–
➡ 25.2.02.Anh 9/2b/1 tuần/400k/1b/ gvkn/ hiền ninh sóc sơn
————————————————–
53t.25.2. Toán tv 1 khu đô thị long việt quang minh mê linh 300k/b, 4b/t. Lịch chiều tối hoặc tối t2,3,4,5. Yc gv kn dạy 2hs
————————————————–
56h.25.2. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 71 – Việt Hưng – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
57t.26.2. Toán 8 thôn hạ dương hà gia lâm gv 300k/b, sv 200k/b, 2b/t hs nữ học tb.
————————————————–
➡ 22.2.010.Toán 8/2b/ tuần/ 300k/1b/ gskn/ hồ sơn tam đảo vĩnh phúc/ hs nam đuối toán
————————————————–
➡ 03.02.07.Toán 12/250k/b/2b/tuần/Núi Đôi, Tiên Dược, Sóc Sơn/Gs kinh nghiệm/ hs nữ gs nữ lịch trống chiều/ học online
————————————————–
➡ 26.1.012.Toán 12/2b/ tuần/ 250k/1b/ svkn/ hà lâm thư lâm đông anh/ hs nữ/gs sv nữ
————————————————–
22617HN.Sinh 12 . 2b/t/2h . Sx tối . GViên kn 350k/b . Đội 7 – Thôn Bầu – Xã Thiên Lộc ( Trước là Kim Chung ) – Đông Anh
————————————————–
➡ 25.2.19 Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8 / 200k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần, rảnh sau 17h các ngày trừ T3 T5 hs bận/ Thạch Cầu – Long Biên gần AeonMall / YC: SV kinh nghiệm – hs Nữ, gs Nữ
————————————————–
➡ 25.2.05.Văn 6/2b/1 tuần/300k/1b/ gv nữkn/ hs nữ/ mê linh liên bảo vĩnh yên
————————————————–
➡ 25.2.04.Toán 9/2b/1 tuần/200k/1b/ svkn/ hs nữ gs nữ/ trưng nhị phúc yên
————————————————–
➡ 25.2.03.Anh 6/2b/1 tuần/300k/1b/ gv nữkn/ hs nữ/ mê linh liên bảo vĩnh yên
————————————————–
➡ 25.2.02.Trợ giảng toán cho 1 cô giáo dạy lớp 9/300k/1b chiều t3,5/ chi đông mê linh, chỉ yêu cầu hỗ trợ gv quản lí lớp
————————————————–
52h.25.2. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Lợi – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
51h.25.2. hs Nữ, 5 Tuổi, Đọc Viết, 2b/tuần, 200k/b/1, 5 tiếng, Dục Tú – Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
50h.25.2. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), ( Lớp 1 + Lớp 4 ) , Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 250k/b, Ngõ 94 – Thượng Thanh – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
49t.25.2. Anh 7 nam sơn thành phố bắc ninh gv 300k/b, sv 200k/b, 2b/t.
————————————————–
48t.25.2. Toán tv 4 chung cư bình minh đức giang long biên 180k/b 3b/tuan
————————————————–
45t.24.2. Toán tv 5 ngọc chi vĩnh ngọc đông anh gv 250k/b, sv 160k/b,3b/t hs nam học tb yếu. Lịch chiều tối hoặc tối các ngày hoặc ngày t7,cn.
————————————————–
44t.24.2. Toán 8 khu đô thị VCI định trung vĩnh yên 250k/b 2b/t hs nữ học tb yếu. Lịch tối c
————————————————–
➡ 7.2.02 Toán lớp 9 / 350k 1 buổi dạy 1,5h / 2 buổi 1 tuần / Bồ Đề – Long Biên / YC: GV kinh nghiệm, học lực hơn 7 điểm, GV nam
————————————————–
➡ 30.1.07 Toán + Tiếng Việt Lớp 4 / 200k -300k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần có thể học tối T4 T5 và ban ngày T7 CN / An Thượng – Hoài Đức / YC : SV – GV kinh nghiệm – hs nam học trường Lomonoxop
————————————————–
➡ 5.2.04 Toán Lớp 7 / 300k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần có thể học tối T3 T5 hoặc sáng CN /Dương Nội – Hà Đông/ YC : GV kinh nghiệm – hs Nữ ưu tiên GV Nữ
————————————————–
➡ 4.2.03 Toán lớp 9 kèm 2 bạn / 250k 1 buổi dạy 2h / 2 buổi 1 tuần, rảnh tối T4 từ 19h và chiều T7 từ 14h / Phú Diễn – Bắc Từ Liêm / YC: SV kinh nghiệm, hs nữ, học lực khá, chương trình của Bộ, GS nữ
————————————————–
➡ 24.2.013.Anh 9/2b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ hs nữ/ gs nữ/ hs học tốt/ cao minh xuân hòa
————————————————–
➡ 24.2.012. Anh 7/2b/ tuần/ 170k/1b/ svkn/ xuân thủy cầu giấy/ hs nữ/ gs nữ lịch trống t3,6 sau 6h
————————————————–
32h.24.2. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt ( hs Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Trâu Qùy – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
33h.24.2. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Trâu Qùy – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
34h.24.2. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Trâu Qùy – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
37h.24.2. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2 buổi/tuần, 180k/buổi. Ngõ 275 Bồ Đề – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
➡ 24.2.08.Toán 8/ tuần 2b/ 150k/1b/ khê ngoại – mê linh/ dạy kèm cơ bản/ sv nam nữ
————————————————–
➡ 24.2.07.Toán 9 yên lãng mê linh/ 200k/1b tuần 3b/ svkn/
————————————————–
➡ 24.2.05.Anh 6/2hs/ 200k/1b/ svkn/ trung mĩ bình xuyên/ tuần 2b
————————————————–
➡ 24.2.01.Toán tv 1/4b/ tuần/ 170k/1b/ ngũ hồ thiện kế bình xuyên/ lịch t2345
————————————————–
24h.23.2. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Yên Viên – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
————————————————–
25t.24.2. Văn 10 lương quán việt hùng đông anh 300k/b 2b/t hs nam học tb. Yc gv kn.
————————————————–
27t.24.2. Toán 9 nguyễn trãi thanh xuân sóc sơn 200k/b 2b/t hs nữ học khá. Lịch tối các ngày trừ t5.
————————————————–
➡ 22.2.01.Toán 8/2b/1 tuần/250k/1b/ gvkn/ đông hội đông anh/ sv kn 160k/1b/ gs nam/nữ
————————————————–
➡ 12.1.01.Văn 9/2/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ nội phật mai đình sóc sơn/ lịch sau 5h t2,5,6,7
————————————————–
➡ 23.2.021.Toán 8/1b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ chùa hà vĩnh yên
————————————————–
➡ 23.2.020.Tiếng anh 12/400k/1b tuần 2b / Ngọc Thuỵ Long Biên/ hs nữ/ gs gv nữ lịch tối.
————————————————–
➡ 23.2.019.Văn 9/200k/1b/ svkn/ gv/ 300k/1b/ thuận thành bắc ninh/ tuần 2b
————————————————–
➡ 23.2.018.HS Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/buổi. Văn Giang – Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối từ 19h )
————————————————–
➡ 23.2.017.Toán 9 chùa hà liên bảo vĩnh yên 200k/b 2b/t
————————————————–
➡ 23.2.016.Anh 6 mao chung phượng mao quế võ 200k/b 2b/t hs nữ học tb. Yc gv kn.
————————————————–
➡ 23.2.015.Văn 6 mao chung phượng mao quế võ 200k/b 2b/t hs nữ học tb. Yc gv kn.
————————————————–
➡ 23.2.014.hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Mai Song – Mai Đông – Sóc Sơn. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
➡ 23.2.013.Văn 9 thái bình mai lâm đông anh gv 400k/b, sv 250k/b 2b/t
————————————————–
➡ 23.2.012.Toán 9: Dược Thượng- Tiên Dược:250k/ b. Tuần 2 buổi.hs Nam học lực Trung bình.
————————————————–
➡ 23.2.011.Toán 3 cổ điển hải bối đông anh 250k/b 2b/t. Yc gv kn.
————————————————–
➡ 23.2.010.Anh 8 tiên hùng nguyên khê đông anh 150k/b 2b/t hs nam học tb khá.Lịch tối các ngày hoặc sáng cn.
————————————————–
4.22.2. Toán 12 minh phú sóc sơn 250k/b 2b/t hs nam học tb. Yc sv nam nữ kn.
————————————————–
–126110VP.Văn 9 . 1b/t . 2 hsinh học chung . Sx chiều t7 .cn 2h – 6h . Giáo viên 350k/b. Tiên Đài – Văn Tiến – Yên Lạc – Vĩnh Phúc
————————————————–
—12630VP.Toán lớp 7 . hs N.ữ. 3b/t . Sx t7.cn & tối trong tuần . Sinh viên 200k/b. Gần Cao Đẳng Y Tế – Hội Hợp – Vĩnh Phúc
————————————————–
➡ 23.2.04.Hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 250k/b. Tam Hiệp – Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối + full T7 CN )
————————————————–
➡ 23.2.03.Hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Tam Hiệp – Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối + full T7 CN )
————————————————–
22624HN.Toán 9 . 2b/t/2h . Sx sau 4h30 chiều . Sinh Viên N.ữ kn 250k/b . Trần Hữu Dực – Mỹ Đình – Nam Từ Liêm – Hà Nội__Svien c3 học chuyên toán , đạt giải toán quốc gia & cấp tỉnh
————————————————–
22619HN.Toán 4 . 1b/t/2h . Sx t7 . Sinh Viên sư phạm 150k/b . Cầu Diễn – Nam Từ Liêm – Hà Nội
————————————————–
—126206HN.Toán 8 . 2b/t/1.5h . Sx tối t4.7 sau 5h . Giáo Viên N.ữ 350k/b . Bạch Mai – Hai Bà Trưng – Hà Nội
————————————————–
—126204HN.Anh 2 . 2b/t/2h. Sx tối t3.5 . Svien N.ữ 200k/b . Ngõ 69A – Hoàng Văn Thái – Thanh Xuân (Giáp Lê Trọng Tấn) – Hà Nội
————————————————–
—126199HN.Anh 9 . 2b/t/2h. Sx tối t2.3.4. 5.cn . Sinh Viên N.am 180k/b . Ngõ 124 – Tân Triều – P Thanh Liệt – Hà Nội
————————————————–
—126198HN.Toán 10 . 2b/t/2h. Sx tối các ngày . Sinh Viên (Sư Phạm) 230k/b . Ngõ 192 – Hạ Đình – Thanh Xuân – Hà Nội
————————————————–
—126153HN.Toán 12 . 2b/t/2h . Sx chiều cn 6h – 7h30 . tối t3 7r – 9r . Sinh Viên N.ữ kn 250k/b Giáo viên N.ữ 350k/b . Ngõ 142 – Chợ Đại Từ – Đại Từ ( Gần Linh Đàm )- Hoàng Mai – Hà Nội
————————————————–
—126170HN.Toán 11 . 2b/t/2h. Sx tối 7h t2.4. 7.cn . Sinh viên N.ữ 180k/b . Time City – Phố Minh Khai – Hai Bà Trưng – Hà Nội
————————————————–
—12688HN.Toán + Tiếng việt lớp 5 . 2b/t/2h . Sx tối t4 .cn . Sinh viên kn 170k/b . Sư phạm 230k/b . Ngõ Lương Sử C – Gần Văn Miếu Quốc Tử Giám – Đống Đa – Hà Nội__Svien năm 3 >
————————————————–
—126159HN.Văn 8 . 1b/t/1.5h. Sx tối 7h t2.3 .6.7 .cn . Giáo viên N.ữ 350k/b . Ngõ Chùa Liên Phái – Hai Bà Trưng – Hà Nội
————————————————–
—12633HN.Anh 7 . 2b/t . Sx sau 5h30 tối các ngày . Sinh viên N.ữ 230k/b . Ciputra – Tây Hồ – Hà Nội__ Sv năm 2 & 3 sư phạm Hà Nội & ngoại ngữ
————————————————–
—126135HN. Anh 3 . 1b/t/1.5h . Sx sáng t7. Giáo viên N.ữ kn 350k/b . Cc Vinaconex 1 – Khuất Duy Tiến – Đại Mỗ – Hà Nội
————————————————–
12641HN. Toán 9 . 2 học sinh . 2b/t . Sx sau 5h t2.3. 5.cn . Sinh viên N.ữ 230k/b . Ngõ 87/24/16 – Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
————————————————–
➡ 23.2.01.Toán 1/300k/1b tuần 2b/ gvkn/ chi đông mê linh/ hs học tốt
————————————————–
➡ 22.2.020.Tiếng anh 12/500k/1b/gvkn/ trần hưng đạo phúc yên/ tuần 2b/ hs nữ tbk
————————————————–
➡ 22.2.015.Toán 9/200k/1b tuần 2b/ svkn tiên đài vạn yên mê linh/ hs nữ/ gs nữ
————————————————–
➡ 22.2.013.Toán 8/2b/ tuần/ 200k/1b/ gs sư phạm kn/ thị trấn đông anh
————————————————–
➡ 22.2.012..Toán 11/2b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ hs nữ/ gs nữ/ nguyên khê – tt đông anh
————————————————–
➡ 22.2.011.Tiếng anh 5/3b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ tam dương vĩnh phúc , lịch tối trong tuần
————————————————–
➡ 22.2.08.Toán 6/300k/1b tuần 2b/ gvkn/ chi đông mê linh/ hs học tốt
————————————————–
➡ 22.2.04.Vật lí 11/2b/1 tuần/200k/1b/ svkn/ kdt đồng sơn phúc yên
————————————————–
➡ 22.2.03.Anh 9 đại bái đại thịnh mê linh sv / 200k/b,tuần 2b
————————————————–
➡ 7.2.02 Toán lớp 9 / 350k 1 buổi dạy 1,5h / 2 buổi 1 tuần / Bồ Đề – Long Biên / YC: GV kinh nghiệm, học lực hơn 7 điểm, GV nam
————————————————–
➡ 7.2.05 Tiếng Anh lớp 9 / 200k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần / Phúc lợi – Long Biên / YC : SV kinh nghiệm
————————————————-
➡ 29.1. 03.Toán 11/2b/ tuần/ 250k/1b/ sv nữ kn/ hs nữ khá/ ưu tiên sv trường bách khoa, ngoại ngữ, ngoại thương, sư phạm, đh y…/thái thịnh – đống đa /gv 400k/1b ( ưu tiên SV hơn) hs rảnh các tối và cuối tuần
————————————————–
➡ 02.02.07.Toán 9/2b/1 tuần/300k/1b/ gvkn/ chùa hà vĩnh yên
——————————————–
➡ 24.1.05 Tiếng anh lớp 10 / 350k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần / Ngọc Thụy – Long Biên / YC: GV kinh nghiệm – hs nam học trường Marricurie
————————————–
➡ 28.1.01 Toán lớp 10 hệ chuẩn Vins / 500k – 600k 1 buổi dạy 2h / 1 buổi 1 tuần, học chiều sau 16h / Vinhomes Riverside Long Biên / YC: GV kinh nghiệm – hs Nữ, học sách Cam, GS nữ
————————————————–
➡ 27.1.02 Toán lớp 10 / 200k – 350k 1 buổi / 2 – 3 buổi 1 tuần, bận tối T2,T4 và cả ngày T7,CN / Aeon Long Biên / YC: SV – GV kinh nghiệm – hs nữ, GS nữ, học lực 6 – 7 điểm, học trường Nguyễn Gia Thiều
————————————————–
➡ 01.02.02.Lí 12/2b/ tuần/ 200k- 250k/1b/ hs nữ ngoan tbk/ tiên hội đông anh
————————————————–
➡ 21.1.05.Tiếng việt lớp 5/2b/1 tuần/150k/1b/ svkn/ phú cường sóc sơn
————————————————-
➡ 31.1.04.Toán 11/2b/ tuần/ 300k/1b/ gvkn/ hùng vương phúc yên/ sv nữ 200k/1b/ hs rảnh sáng và tối
————————————————–
➡ 29.1.01.Tiếng anh hỗ trợ hs luyện kĩ năng nói lớp 11/ 300k/1b tuần 2b/ tp vĩnh yên/ hs nữ/ svkn
————————————————–
➡ 19.1.010.HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm Miếu – Thôn Xuân Canh – Xã Xuân Canh – Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T5 T6 T7 CN )
————————————————–
➡ 28.1.02.Lý 9 tổ 37 thị trấn đông anh gv 300k/b sv 200k/b 2b/t. Yc gs nữ.
————————————————–
➡ 27.1.06.Toán 8/2b/ tuần/ 160k/1b/ sv nữ kn/ hs nam ngoan tb/ lịch trống t6,7,cn/ dục tú đông anh
————————————————–
➡ 27.1.03.Toán 8/2b/1 tuần/150k/1b/ svkn/ trưng trắc phúc yên/ hs nữ gs nữ / lịch t2-4 sau 5h trở ra
————————————————–
➡ 27.1.01. Toán 9/2b/ tuần/ 180k/1b/ svkn/ đồng xuân xuân hoà/ hs nữ tbk
————————————————–
➡ 26.1.010.Văn 9/2b/ tuần/ 200k/1b/sv kn/ ngọc giang vĩnh ngọc đông anh/ học luôn
————————————————–
➡ 26.1.09.Tiếng việt – toán lớp 4/ 160k/1b/ svkn tiền châu phúc yên/3b/ tuần /svkn/ hs nữ/ gs nữ lịch tối 3,5, ngày t7/học luôn
————————————————–
➡ 26.1.06.Văn 9 kim chân vũ ninh thành phố bắc ninh 200k/b 3b/t hs nữ
————————————————–
➡ 26.1.05.Toán 9 kim chân vũ ninh thành phố bắc ninh 200k/b 3b/t hs nữ
————————————————–
➡ 26.1.03.Hóa 7 tổ 4 quang minh mê linh 160k/b 1b/t.
————————————————–
➡ 26.1.02.Lý 7 tổ 4 quang minh mê linh 160k/b 1b/t.
————————————————–
➡ 25.1.18. Anh 9 kỳ sơn xuân sơn sơn tây 250k/b 2b/t. Yc gv/sv kn.
————————————————–
➡ 25.1.17.Toán 9 kỳ sơn xuân sơn sơn tây 250k/b 2b/t. Yc gv/sv kn.
————————————————–
➡ 25.1.16.. Anh 5 ngọc nội trạm lộ thuận thành 150k/b 2b/t
————————————————–
➡ 25.1.13.HS Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Xóm Cầu – Thôn Đa Ngư – Cao Dương – Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối từ 19h )
————————————————–
➡ 25.1.012.HS Nam, Lớp 8, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Xóm Cầu – Thôn Đa Ngư – Cao Dương – Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối từ 19h )
————————————————–
➡ 25.1.08.Lí 12/2b/1 tuần/250k/ svkn – 350k/1b/ gvkn/ đền giếng bắc ninh
————————————————–
➡ 19.1.017.Lí 12/2b/1 tuần/200k/1b/ svkn/ hs nam tbk/ gv 350k/1b/ bảo an đồng quỳ/ ngọc thanh
————————————————–
➡ 22.1.01.hs Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 604 – Ngọc Thụy – Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối T3+T5+T7+CN )
————————————————–
➡ 21.1.014.Hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 180k/b. Đông Cứu – Bắc Ninh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
————————————————–
➡ 21.1.013.HS Nam, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Ngõ 41 – Đức Giang – Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
➡ 21.1.011. Toán 12/2b/ tuần/ 250k/1b/ svkn/ yên viên gia lâm/ hs nữ tbk
————————————————-
➡26.12.02 Tiếng anh lớp 9 / 200k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần, học tối trừ T5, T7, CN / Ngọc Thụy – Long Biên.
————————————————–
➡ 16.1.03.Văn 12/2b/ tuần/ 350k/1b tuần 2b/ mậu lâm khai quang/gvkn
————————————————–
➡ 16.1.01.Toán 6/2b/1 tuần/200k/1b/svkn/ hs nữ gs nữ vân hội tam dương
————————————————–
➡ 17.1.09 Toán lớp 8 / 300k 1 buổi dạy 1,5h / 2 buổi 1 tuần; có thể học tối sau 17h30 trừ T5 / Cự Khối – Long Biên / YC: GV kinh nghiệm – hs nam, học lực 5đ, học trường Cự Khối
————————————————–
➡ 15.1.01. HS Nam, Lớp 8, Toán, 3b/tuần, 300k/b, Tổ 22 – Ngõ 165 – Thanh Am – Việt Hưng – Long Biên. yc gv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối từ 19h – 21h
————————————————–
➡ 14.1.02 Toán lớp 8 / 300k 1 buổi / 3 buổi 1 tuần; có thể học chiều T2 T4 T5 từ 17h – 18h30 / OceanPark – Gia Lâm / YC: GV kinh nghiệm – học hệ chuẩn trường Vinschool
————————————————–
➡ 13.1.06.Toán 12/ 350k/1b tuần 2b/gvkn/ hợp hòa tam dương vĩnh phúc
————————————————–
➡22.12.02.Toán 9/2b/ tuần/300k/1b / timecity hai bà trưng hà nội/ hs nam/gvkn /lịch t7-cn
————————————————–
➡ 13.1.013.Toán 11 đản dị uy nỗ đông anh 200k/b, 2b/t. Dạy 1,5h/ca. hs nữ / gs nữ
————————————————–
➡ 11.01.09.Lí 12/2b/1 tuần/250k/1b/svkn/ uy nỗ đông anh/ hs nữ / gs sv nữ
————————————————–
➡ 11.01.07.Toán + Tiếng việt + Tiếng anh kèm BTVN của 2 bạn lớp 1 và lớp 3 / 200k 1 buổi / 5 buổi 1 tuần / Phúc Đồng – Long Biên. T2-6 từ 6h30 hoặc 7h tối
————————————————–
➡ 11.01.04.Lý 10 khai sơn bồ đề long biên gv 350k/b, sv 250k/b, 2b/t.
————————————————–
➡ 07.01.03.Lí 11/1b/1 tuần/200k/1b/ mai lâm đông anh/ Hs nam Tb/ svkn
————————————————–
➡ 09.1.08.Toán 10/160k/1b/ svkn/ tuần 2b/ gs nam nữ kn/ thái lai minh trí
————————————————–
➡ 26.12.03.Toán tv 3/2b/ tuần/ 300k/1b/ gvkn/ hữu thủ – kim long tam dương vĩnh phúc/ lịch tối 7h trong tuần
————————————————–
➡ 6.1.013.Toán 11/1b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ hs nữ gs nữ mong muốn gs chuyên ngành toán/ hs khá/ công viên cầu giấy hà nội lịch t7-cn
————————————————–
➡ 03.01.08.Toán 6 việt đoàn tiên du 160k/b 2b/t hs nữ học tb. Lich chiều t2, sáng t7, chiều cn.
————————————————–
➡ 2.01.08.Toán 7 thanh vân tam dương ( gần viện tâm thần ) gv 300k/b, sv 200k/b 2b/t hs nữ học tb. Lịch chiều tối hoặc tối t 4,5,6,7,cn.
————————————————–
➡ 18.12.07.Toán 8 ý lan đặng xá gia lâm 300k/b 2b/t. Yc gv kn. sv 200k/1b
————————————————–
➡ 201.12.04.Học phí: 300k/b, tuần 2b
Địa chỉ: Trung Lạc, Yên Phong
Gskn/ Môn Vật Lí
————————————————–
➡ 18.12.08.Toán 11/2b/ tuần/ svkn/ 200k/1b/ định trung vĩnh yên / gv – 300k/1b/ gv nam trẻ / hs rảnh full chiều
————————————————–
➡ 04.12.04.Hoá 11/1b/1 tuần/200k/1b/ svkn/ kim hoa mê linh/ svkn/ lịch 6h trở ra các ngày trong tuần/ sv nam nữ kn/c hiều CN / 2H
—————————————————
————————————————–
➡ 26.2.04.Anh 9/ 2b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ xuân mai phúc thắng phúc yên/ hs nam tb
————————————————–
➡ 26.2.03.Toán 12/2b/ tuần/ 250k/1b/ svkn/ hồ đại lải ngọc thanh cách sp 2/ 4 km / hs nữ ngoan tbk
————————————————–
➡ 26.2.02. Tiếng anh 8/2b/ tuần/ 300k/1b/ gvkn/ liên bảo vĩnh yên/ hs nữ/ gs nữ
————————————————–
➡ 26.2.01, Lí 11/ 200k/1b tuần 2b/ phù lỗ sóc sơn/ hs nam tb
————————————————–
64t.27.2. Luyện chữ cho hs lớp 2 tổ 21 thị trấn đông anh 150k/b 2b/t.
————————————————–
65t.27.2. Anh 9 hậu dưỡng kim chung đông anh 300k/b 2b/t. Yc gv kn dạy 2hs học tb.
————————————————–
66t.27.2. Toán tv 2 cầu bã quảng oai ba vì 200k/b 2b/t
————————————————–
67t.27.2. Toán tv 4 cầu bã quảng oai ba vì 200k/b 2b/t
————————————————–
68.27.2. hs Nữ, Lớp 7, Hóa, 2b/tuần, 200k/b, Nguyễn Văn Cừ – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
70.27.2. hs Nữ, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Vinhome Ocepark 1 – Đa Tốn – Gia Lâm. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối từ 19h )
————————————————–
22645HN.Toán.Văn L9 . 3b/t/2h . Sx 7h – 9h t2.4.6 . Sinh Viên N.ữ kn 180k/b . Đường Nhân Duyên – Hoàng Mai – Hà Nội
————————————————–
22641HN.Toán 9 . 2b/t/2h . Sx sáng cn . tối t3 sau 5h30 . Sinh Viên .kn 180k/b . Đê Trần Khát Chân – Gần Dốc Minh Khai – Hai Bà Trưng cũ – Hà Nội
————————————————–
➡ 25.2.04.Lí 10/2b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ tt đông anh/ hs nam tbk
————————————————–
58t.26 2. Anh 6 thái bảo nam sơn thành phố bắc ninh 150k/b 3b/t hs nam học tb.
————————————————–
➡ 25.2.03.Toán 6/2b/1 tuần/200k/1b/ svkn/ hs nữ gs nữ hiền ninh sóc sơn/ lịch trống chiều t4,6,cn
————————————————–
➡ 25.2.02.Anh 9/2b/1 tuần/400k/1b/ gvkn/ hiền ninh sóc sơn
————————————————–
53t.25.2. Toán tv 1 khu đô thị long việt quang minh mê linh 300k/b, 4b/t. Lịch chiều tối hoặc tối t2,3,4,5. Yc gv kn dạy 2hs
————————————————–
56h.25.2. hs Nữ, Lớp 9, Tiếng Anh, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 71 – Việt Hưng – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
57t.26.2. Toán 8 thôn hạ dương hà gia lâm gv 300k/b, sv 200k/b, 2b/t hs nữ học tb.
————————————————–
➡ 22.2.010.Toán 8/2b/ tuần/ 300k/1b/ gskn/ hồ sơn tam đảo vĩnh phúc/ hs nam đuối toán
————————————————–
➡ 03.02.07.Toán 12/250k/b/2b/tuần/Núi Đôi, Tiên Dược, Sóc Sơn/Gs kinh nghiệm/ hs nữ gs nữ lịch trống chiều/ học online
————————————————–
➡ 26.1.012.Toán 12/2b/ tuần/ 250k/1b/ svkn/ hà lâm thư lâm đông anh/ hs nữ/gs sv nữ
————————————————–
22617HN.Sinh 12 . 2b/t/2h . Sx tối . GViên kn 350k/b . Đội 7 – Thôn Bầu – Xã Thiên Lộc ( Trước là Kim Chung ) – Đông Anh
————————————————–
➡ 25.2.19 Khoa Học Tự Nhiên Lớp 8 / 200k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần, rảnh sau 17h các ngày trừ T3 T5 hs bận/ Thạch Cầu – Long Biên gần AeonMall / YC: SV kinh nghiệm – hs Nữ, gs Nữ
————————————————–
➡ 25.2.05.Văn 6/2b/1 tuần/300k/1b/ gv nữkn/ hs nữ/ mê linh liên bảo vĩnh yên
————————————————–
➡ 25.2.04.Toán 9/2b/1 tuần/200k/1b/ svkn/ hs nữ gs nữ/ trưng nhị phúc yên
————————————————–
➡ 25.2.03.Anh 6/2b/1 tuần/300k/1b/ gv nữkn/ hs nữ/ mê linh liên bảo vĩnh yên
————————————————–
➡ 25.2.02.Trợ giảng toán cho 1 cô giáo dạy lớp 9/300k/1b chiều t3,5/ chi đông mê linh, chỉ yêu cầu hỗ trợ gv quản lí lớp
————————————————–
52h.25.2. hs Nữ, Lớp 7, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Phúc Lợi – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
51h.25.2. hs Nữ, 5 Tuổi, Đọc Viết, 2b/tuần, 200k/b/1, 5 tiếng, Dục Tú – Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
50h.25.2. ( Kèm chung 2 HS Nam + Nữ ), ( Lớp 1 + Lớp 4 ) , Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 250k/b, Ngõ 94 – Thượng Thanh – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
49t.25.2. Anh 7 nam sơn thành phố bắc ninh gv 300k/b, sv 200k/b, 2b/t.
————————————————–
48t.25.2. Toán tv 4 chung cư bình minh đức giang long biên 180k/b 3b/tuan
————————————————–
45t.24.2. Toán tv 5 ngọc chi vĩnh ngọc đông anh gv 250k/b, sv 160k/b,3b/t hs nam học tb yếu. Lịch chiều tối hoặc tối các ngày hoặc ngày t7,cn.
————————————————–
44t.24.2. Toán 8 khu đô thị VCI định trung vĩnh yên 250k/b 2b/t hs nữ học tb yếu. Lịch tối c
————————————————–
➡ 7.2.02 Toán lớp 9 / 350k 1 buổi dạy 1,5h / 2 buổi 1 tuần / Bồ Đề – Long Biên / YC: GV kinh nghiệm, học lực hơn 7 điểm, GV nam
————————————————–
➡ 30.1.07 Toán + Tiếng Việt Lớp 4 / 200k -300k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần có thể học tối T4 T5 và ban ngày T7 CN / An Thượng – Hoài Đức / YC : SV – GV kinh nghiệm – hs nam học trường Lomonoxop
————————————————–
➡ 5.2.04 Toán Lớp 7 / 300k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần có thể học tối T3 T5 hoặc sáng CN /Dương Nội – Hà Đông/ YC : GV kinh nghiệm – hs Nữ ưu tiên GV Nữ
————————————————–
➡ 4.2.03 Toán lớp 9 kèm 2 bạn / 250k 1 buổi dạy 2h / 2 buổi 1 tuần, rảnh tối T4 từ 19h và chiều T7 từ 14h / Phú Diễn – Bắc Từ Liêm / YC: SV kinh nghiệm, hs nữ, học lực khá, chương trình của Bộ, GS nữ
————————————————–
➡ 24.2.013.Anh 9/2b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ hs nữ/ gs nữ/ hs học tốt/ cao minh xuân hòa
————————————————–
➡ 24.2.012. Anh 7/2b/ tuần/ 170k/1b/ svkn/ xuân thủy cầu giấy/ hs nữ/ gs nữ lịch trống t3,6 sau 6h
————————————————–
32h.24.2. hs Nam, Lớp 2, Toán + Tiếng Việt ( hs Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Trâu Qùy – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
33h.24.2. hs Nam, Lớp 2, Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Trâu Qùy – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
34h.24.2. hs Nam, Lớp 6, Tiếng Anh ( hs Vins ), 2b/tuần, 250k/b, Trâu Qùy – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
37h.24.2. HS Nữ, Lớp 7, Tiếng Anh, 2 buổi/tuần, 180k/buổi. Ngõ 275 Bồ Đề – Long Biên. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
➡ 24.2.08.Toán 8/ tuần 2b/ 150k/1b/ khê ngoại – mê linh/ dạy kèm cơ bản/ sv nam nữ
————————————————–
➡ 24.2.07.Toán 9 yên lãng mê linh/ 200k/1b tuần 3b/ svkn/
————————————————–
➡ 24.2.05.Anh 6/2hs/ 200k/1b/ svkn/ trung mĩ bình xuyên/ tuần 2b
————————————————–
➡ 24.2.01.Toán tv 1/4b/ tuần/ 170k/1b/ ngũ hồ thiện kế bình xuyên/ lịch t2345
————————————————–
24h.23.2. hs Nam, Lớp 10, Toán, 2b/tuần, 250k/b, Yên Viên – Gia Lâm. yc sv Nam/Nữ ( Lịch Tối )
————————————————–
25t.24.2. Văn 10 lương quán việt hùng đông anh 300k/b 2b/t hs nam học tb. Yc gv kn.
————————————————–
27t.24.2. Toán 9 nguyễn trãi thanh xuân sóc sơn 200k/b 2b/t hs nữ học khá. Lịch tối các ngày trừ t5.
————————————————–
➡ 22.2.01.Toán 8/2b/1 tuần/250k/1b/ gvkn/ đông hội đông anh/ sv kn 160k/1b/ gs nam/nữ
————————————————–
➡ 12.1.01.Văn 9/2/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ nội phật mai đình sóc sơn/ lịch sau 5h t2,5,6,7
————————————————–
➡ 23.2.021.Toán 8/1b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ chùa hà vĩnh yên
————————————————–
➡ 23.2.020.Tiếng anh 12/400k/1b tuần 2b / Ngọc Thuỵ Long Biên/ hs nữ/ gs gv nữ lịch tối.
————————————————–
➡ 23.2.019.Văn 9/200k/1b/ svkn/ gv/ 300k/1b/ thuận thành bắc ninh/ tuần 2b
————————————————–
➡ 23.2.018.HS Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 200k/buổi. Văn Giang – Hưng Yên. yc sv Nữ, KN ( Lịch các tối từ 19h )
————————————————–
➡ 23.2.017.Toán 9 chùa hà liên bảo vĩnh yên 200k/b 2b/t
————————————————–
➡ 23.2.016.Anh 6 mao chung phượng mao quế võ 200k/b 2b/t hs nữ học tb. Yc gv kn.
————————————————–
➡ 23.2.015.Văn 6 mao chung phượng mao quế võ 200k/b 2b/t hs nữ học tb. Yc gv kn.
————————————————–
➡ 23.2.014.hs Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b, Mai Song – Mai Đông – Sóc Sơn. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch Tối )
————————————————–
➡ 23.2.013.Văn 9 thái bình mai lâm đông anh gv 400k/b, sv 250k/b 2b/t
————————————————–
➡ 23.2.012.Toán 9: Dược Thượng- Tiên Dược:250k/ b. Tuần 2 buổi.hs Nam học lực Trung bình.
————————————————–
➡ 23.2.011.Toán 3 cổ điển hải bối đông anh 250k/b 2b/t. Yc gv kn.
————————————————–
➡ 23.2.010.Anh 8 tiên hùng nguyên khê đông anh 150k/b 2b/t hs nam học tb khá.Lịch tối các ngày hoặc sáng cn.
————————————————–
4.22.2. Toán 12 minh phú sóc sơn 250k/b 2b/t hs nam học tb. Yc sv nam nữ kn.
————————————————–
–126110VP.Văn 9 . 1b/t . 2 hsinh học chung . Sx chiều t7 .cn 2h – 6h . Giáo viên 350k/b. Tiên Đài – Văn Tiến – Yên Lạc – Vĩnh Phúc
————————————————–
—12630VP.Toán lớp 7 . hs N.ữ. 3b/t . Sx t7.cn & tối trong tuần . Sinh viên 200k/b. Gần Cao Đẳng Y Tế – Hội Hợp – Vĩnh Phúc
————————————————–
➡ 23.2.04.Hs Nam, Lớp 9, Văn, 2b/tuần, 250k/b. Tam Hiệp – Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối + full T7 CN )
————————————————–
➡ 23.2.03.Hs Nam, Lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Tam Hiệp – Phúc Thọ. yc sv Nam/Nữ KN ( Lịch Tối + full T7 CN )
————————————————–
22624HN.Toán 9 . 2b/t/2h . Sx sau 4h30 chiều . Sinh Viên N.ữ kn 250k/b . Trần Hữu Dực – Mỹ Đình – Nam Từ Liêm – Hà Nội__Svien c3 học chuyên toán , đạt giải toán quốc gia & cấp tỉnh
————————————————–
22619HN.Toán 4 . 1b/t/2h . Sx t7 . Sinh Viên sư phạm 150k/b . Cầu Diễn – Nam Từ Liêm – Hà Nội
————————————————–
—126206HN.Toán 8 . 2b/t/1.5h . Sx tối t4.7 sau 5h . Giáo Viên N.ữ 350k/b . Bạch Mai – Hai Bà Trưng – Hà Nội
————————————————–
—126204HN.Anh 2 . 2b/t/2h. Sx tối t3.5 . Svien N.ữ 200k/b . Ngõ 69A – Hoàng Văn Thái – Thanh Xuân (Giáp Lê Trọng Tấn) – Hà Nội
————————————————–
—126199HN.Anh 9 . 2b/t/2h. Sx tối t2.3.4. 5.cn . Sinh Viên N.am 180k/b . Ngõ 124 – Tân Triều – P Thanh Liệt – Hà Nội
————————————————–
—126198HN.Toán 10 . 2b/t/2h. Sx tối các ngày . Sinh Viên (Sư Phạm) 230k/b . Ngõ 192 – Hạ Đình – Thanh Xuân – Hà Nội
————————————————–
—126153HN.Toán 12 . 2b/t/2h . Sx chiều cn 6h – 7h30 . tối t3 7r – 9r . Sinh Viên N.ữ kn 250k/b Giáo viên N.ữ 350k/b . Ngõ 142 – Chợ Đại Từ – Đại Từ ( Gần Linh Đàm )- Hoàng Mai – Hà Nội
————————————————–
—126170HN.Toán 11 . 2b/t/2h. Sx tối 7h t2.4. 7.cn . Sinh viên N.ữ 180k/b . Time City – Phố Minh Khai – Hai Bà Trưng – Hà Nội
————————————————–
—12688HN.Toán + Tiếng việt lớp 5 . 2b/t/2h . Sx tối t4 .cn . Sinh viên kn 170k/b . Sư phạm 230k/b . Ngõ Lương Sử C – Gần Văn Miếu Quốc Tử Giám – Đống Đa – Hà Nội__Svien năm 3 >
————————————————–
—126159HN.Văn 8 . 1b/t/1.5h. Sx tối 7h t2.3 .6.7 .cn . Giáo viên N.ữ 350k/b . Ngõ Chùa Liên Phái – Hai Bà Trưng – Hà Nội
————————————————–
—12633HN.Anh 7 . 2b/t . Sx sau 5h30 tối các ngày . Sinh viên N.ữ 230k/b . Ciputra – Tây Hồ – Hà Nội__ Sv năm 2 & 3 sư phạm Hà Nội & ngoại ngữ
————————————————–
—126135HN. Anh 3 . 1b/t/1.5h . Sx sáng t7. Giáo viên N.ữ kn 350k/b . Cc Vinaconex 1 – Khuất Duy Tiến – Đại Mỗ – Hà Nội
————————————————–
12641HN. Toán 9 . 2 học sinh . 2b/t . Sx sau 5h t2.3. 5.cn . Sinh viên N.ữ 230k/b . Ngõ 87/24/16 – Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
————————————————–
➡ 23.2.01.Toán 1/300k/1b tuần 2b/ gvkn/ chi đông mê linh/ hs học tốt
————————————————–
➡ 22.2.020.Tiếng anh 12/500k/1b/gvkn/ trần hưng đạo phúc yên/ tuần 2b/ hs nữ tbk
————————————————–
➡ 22.2.015.Toán 9/200k/1b tuần 2b/ svkn tiên đài vạn yên mê linh/ hs nữ/ gs nữ
————————————————–
➡ 22.2.013.Toán 8/2b/ tuần/ 200k/1b/ gs sư phạm kn/ thị trấn đông anh
————————————————–
➡ 22.2.012..Toán 11/2b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ hs nữ/ gs nữ/ nguyên khê – tt đông anh
————————————————–
➡ 22.2.011.Tiếng anh 5/3b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ tam dương vĩnh phúc , lịch tối trong tuần
————————————————–
➡ 22.2.08.Toán 6/300k/1b tuần 2b/ gvkn/ chi đông mê linh/ hs học tốt
————————————————–
➡ 22.2.04.Vật lí 11/2b/1 tuần/200k/1b/ svkn/ kdt đồng sơn phúc yên
————————————————–
➡ 22.2.03.Anh 9 đại bái đại thịnh mê linh sv / 200k/b,tuần 2b
————————————————–
➡ 7.2.02 Toán lớp 9 / 350k 1 buổi dạy 1,5h / 2 buổi 1 tuần / Bồ Đề – Long Biên / YC: GV kinh nghiệm, học lực hơn 7 điểm, GV nam
————————————————–
➡ 7.2.05 Tiếng Anh lớp 9 / 200k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần / Phúc lợi – Long Biên / YC : SV kinh nghiệm
————————————————-
➡ 29.1. 03.Toán 11/2b/ tuần/ 250k/1b/ sv nữ kn/ hs nữ khá/ ưu tiên sv trường bách khoa, ngoại ngữ, ngoại thương, sư phạm, đh y…/thái thịnh – đống đa /gv 400k/1b ( ưu tiên SV hơn) hs rảnh các tối và cuối tuần
————————————————–
➡ 02.02.07.Toán 9/2b/1 tuần/300k/1b/ gvkn/ chùa hà vĩnh yên
——————————————–
➡ 24.1.05 Tiếng anh lớp 10 / 350k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần / Ngọc Thụy – Long Biên / YC: GV kinh nghiệm – hs nam học trường Marricurie
————————————–
➡ 28.1.01 Toán lớp 10 hệ chuẩn Vins / 500k – 600k 1 buổi dạy 2h / 1 buổi 1 tuần, học chiều sau 16h / Vinhomes Riverside Long Biên / YC: GV kinh nghiệm – hs Nữ, học sách Cam, GS nữ
————————————————–
➡ 27.1.02 Toán lớp 10 / 200k – 350k 1 buổi / 2 – 3 buổi 1 tuần, bận tối T2,T4 và cả ngày T7,CN / Aeon Long Biên / YC: SV – GV kinh nghiệm – hs nữ, GS nữ, học lực 6 – 7 điểm, học trường Nguyễn Gia Thiều
————————————————–
➡ 01.02.02.Lí 12/2b/ tuần/ 200k- 250k/1b/ hs nữ ngoan tbk/ tiên hội đông anh
————————————————–
➡ 21.1.05.Tiếng việt lớp 5/2b/1 tuần/150k/1b/ svkn/ phú cường sóc sơn
————————————————-
➡ 31.1.04.Toán 11/2b/ tuần/ 300k/1b/ gvkn/ hùng vương phúc yên/ sv nữ 200k/1b/ hs rảnh sáng và tối
————————————————–
➡ 29.1.01.Tiếng anh hỗ trợ hs luyện kĩ năng nói lớp 11/ 300k/1b tuần 2b/ tp vĩnh yên/ hs nữ/ svkn
————————————————–
➡ 19.1.010.HS Nam, Lớp 6, Văn, 2b/tuần, 200k/b, Xóm Miếu – Thôn Xuân Canh – Xã Xuân Canh – Đông Anh. yc sv Nữ, KN ( Lịch tối T5 T6 T7 CN )
————————————————–
➡ 28.1.02.Lý 9 tổ 37 thị trấn đông anh gv 300k/b sv 200k/b 2b/t. Yc gs nữ.
————————————————–
➡ 27.1.06.Toán 8/2b/ tuần/ 160k/1b/ sv nữ kn/ hs nam ngoan tb/ lịch trống t6,7,cn/ dục tú đông anh
————————————————–
➡ 27.1.03.Toán 8/2b/1 tuần/150k/1b/ svkn/ trưng trắc phúc yên/ hs nữ gs nữ / lịch t2-4 sau 5h trở ra
————————————————–
➡ 27.1.01. Toán 9/2b/ tuần/ 180k/1b/ svkn/ đồng xuân xuân hoà/ hs nữ tbk
————————————————–
➡ 26.1.010.Văn 9/2b/ tuần/ 200k/1b/sv kn/ ngọc giang vĩnh ngọc đông anh/ học luôn
————————————————–
➡ 26.1.09.Tiếng việt – toán lớp 4/ 160k/1b/ svkn tiền châu phúc yên/3b/ tuần /svkn/ hs nữ/ gs nữ lịch tối 3,5, ngày t7/học luôn
————————————————–
➡ 26.1.06.Văn 9 kim chân vũ ninh thành phố bắc ninh 200k/b 3b/t hs nữ
————————————————–
➡ 26.1.05.Toán 9 kim chân vũ ninh thành phố bắc ninh 200k/b 3b/t hs nữ
————————————————–
➡ 26.1.03.Hóa 7 tổ 4 quang minh mê linh 160k/b 1b/t.
————————————————–
➡ 26.1.02.Lý 7 tổ 4 quang minh mê linh 160k/b 1b/t.
————————————————–
➡ 25.1.18. Anh 9 kỳ sơn xuân sơn sơn tây 250k/b 2b/t. Yc gv/sv kn.
————————————————–
➡ 25.1.17.Toán 9 kỳ sơn xuân sơn sơn tây 250k/b 2b/t. Yc gv/sv kn.
————————————————–
➡ 25.1.16.. Anh 5 ngọc nội trạm lộ thuận thành 150k/b 2b/t
————————————————–
➡ 25.1.13.HS Nam, Lớp 8, Toán, 2b/tuần, 200k/b. Xóm Cầu – Thôn Đa Ngư – Cao Dương – Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối từ 19h )
————————————————–
➡ 25.1.012.HS Nam, Lớp 8, Văn, 2b/tuần, 200k/b. Xóm Cầu – Thôn Đa Ngư – Cao Dương – Thanh Oai. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối từ 19h )
————————————————–
➡ 25.1.08.Lí 12/2b/1 tuần/250k/ svkn – 350k/1b/ gvkn/ đền giếng bắc ninh
————————————————–
➡ 19.1.017.Lí 12/2b/1 tuần/200k/1b/ svkn/ hs nam tbk/ gv 350k/1b/ bảo an đồng quỳ/ ngọc thanh
————————————————–
➡ 22.1.01.hs Nữ, Lớp 4, Toán + Tiếng Việt, 2b/tuần, 200k/b, Ngõ 604 – Ngọc Thụy – Long Biên. yc sv Nữ KN ( Lịch các Tối T3+T5+T7+CN )
————————————————–
➡ 21.1.014.Hs Nữ, Lớp 1, Toán + Tiếng Việt, 3b/tuần, 180k/b. Đông Cứu – Bắc Ninh. yc sv Nữ KN ( Lịch Tối từ 19h )
————————————————–
➡ 21.1.013.HS Nam, lớp 9, Toán, 2b/tuần, 250k/b. Ngõ 41 – Đức Giang – Long Biên. yc sv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối )
————————————————–
➡ 21.1.011. Toán 12/2b/ tuần/ 250k/1b/ svkn/ yên viên gia lâm/ hs nữ tbk
————————————————-
➡26.12.02 Tiếng anh lớp 9 / 200k 1 buổi / 2 buổi 1 tuần, học tối trừ T5, T7, CN / Ngọc Thụy – Long Biên.
————————————————–
➡ 16.1.03.Văn 12/2b/ tuần/ 350k/1b tuần 2b/ mậu lâm khai quang/gvkn
————————————————–
➡ 16.1.01.Toán 6/2b/1 tuần/200k/1b/svkn/ hs nữ gs nữ vân hội tam dương
————————————————–
➡ 17.1.09 Toán lớp 8 / 300k 1 buổi dạy 1,5h / 2 buổi 1 tuần; có thể học tối sau 17h30 trừ T5 / Cự Khối – Long Biên / YC: GV kinh nghiệm – hs nam, học lực 5đ, học trường Cự Khối
————————————————–
➡ 15.1.01. HS Nam, Lớp 8, Toán, 3b/tuần, 300k/b, Tổ 22 – Ngõ 165 – Thanh Am – Việt Hưng – Long Biên. yc gv Nam/Nữ, KN ( Lịch tối từ 19h – 21h
————————————————–
➡ 14.1.02 Toán lớp 8 / 300k 1 buổi / 3 buổi 1 tuần; có thể học chiều T2 T4 T5 từ 17h – 18h30 / OceanPark – Gia Lâm / YC: GV kinh nghiệm – học hệ chuẩn trường Vinschool
————————————————–
➡ 13.1.06.Toán 12/ 350k/1b tuần 2b/gvkn/ hợp hòa tam dương vĩnh phúc
————————————————–
➡22.12.02.Toán 9/2b/ tuần/300k/1b / timecity hai bà trưng hà nội/ hs nam/gvkn /lịch t7-cn
————————————————–
➡ 13.1.013.Toán 11 đản dị uy nỗ đông anh 200k/b, 2b/t. Dạy 1,5h/ca. hs nữ / gs nữ
————————————————–
➡ 11.01.09.Lí 12/2b/1 tuần/250k/1b/svkn/ uy nỗ đông anh/ hs nữ / gs sv nữ
————————————————–
➡ 11.01.07.Toán + Tiếng việt + Tiếng anh kèm BTVN của 2 bạn lớp 1 và lớp 3 / 200k 1 buổi / 5 buổi 1 tuần / Phúc Đồng – Long Biên. T2-6 từ 6h30 hoặc 7h tối
————————————————–
➡ 11.01.04.Lý 10 khai sơn bồ đề long biên gv 350k/b, sv 250k/b, 2b/t.
————————————————–
➡ 07.01.03.Lí 11/1b/1 tuần/200k/1b/ mai lâm đông anh/ Hs nam Tb/ svkn
————————————————–
➡ 09.1.08.Toán 10/160k/1b/ svkn/ tuần 2b/ gs nam nữ kn/ thái lai minh trí
————————————————–
➡ 26.12.03.Toán tv 3/2b/ tuần/ 300k/1b/ gvkn/ hữu thủ – kim long tam dương vĩnh phúc/ lịch tối 7h trong tuần
————————————————–
➡ 6.1.013.Toán 11/1b/ tuần/ 200k/1b/ svkn/ hs nữ gs nữ mong muốn gs chuyên ngành toán/ hs khá/ công viên cầu giấy hà nội lịch t7-cn
————————————————–
➡ 03.01.08.Toán 6 việt đoàn tiên du 160k/b 2b/t hs nữ học tb. Lich chiều t2, sáng t7, chiều cn.
————————————————–
➡ 2.01.08.Toán 7 thanh vân tam dương ( gần viện tâm thần ) gv 300k/b, sv 200k/b 2b/t hs nữ học tb. Lịch chiều tối hoặc tối t 4,5,6,7,cn.
————————————————–
➡ 18.12.07.Toán 8 ý lan đặng xá gia lâm 300k/b 2b/t. Yc gv kn. sv 200k/1b
————————————————–
➡ 201.12.04.Học phí: 300k/b, tuần 2b
Địa chỉ: Trung Lạc, Yên Phong
Gskn/ Môn Vật Lí
————————————————–
➡ 18.12.08.Toán 11/2b/ tuần/ svkn/ 200k/1b/ định trung vĩnh yên / gv – 300k/1b/ gv nam trẻ / hs rảnh full chiều
————————————————–
➡ 04.12.04.Hoá 11/1b/1 tuần/200k/1b/ svkn/ kim hoa mê linh/ svkn/ lịch 6h trở ra các ngày trong tuần/ sv nam nữ kn/c hiều CN / 2H
—————————————————

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
0962005996